Hiệu suất Agent / OPR

HA
HACT 83w
16,416
TEU · 29.6% thị phần
EQC 526w
10,520
TEU · 19.0% thị phần
HAAL 84w
9,696
TEU · 17.5% thị phần
MLA 13w
8,523
TEU · 15.4% thị phần
MLOs 13w
6,586
TEU · 11.9% thị phần
HAFC 13w
3,651
TEU · 6.6% thị phần

Thị phần TEU

Tổng giai đoạn theo agent

TEU theo Agent

So sánh tổng TEU cả giai đoạn

Xu hướng TEU từng Agent theo tuần

Diễn biến từng agent qua các tuần

Agent Ranking Evolution

Thứ hạng (1=dẫn đầu) từng tuần — đường thấp = xếp hạng cao

Agent vs Allocation Gap

Chênh lệch Actual − Allocation TEU · xanh = vượt, đỏ = thiếu

Bảng chi tiết thị phần

Agent Tổng TEU Thị phần Phân bổ Số tuần
HACT 16,416 29.6%
83
EQC 10,520 19.0%
526
HAAL 9,696 17.5%
84
MLA 8,523 15.4%
13
MLOs 6,586 11.9%
13
HAFC 3,651 6.6%
13