HACT
13w
15,016
TEU · 35.7% thị phần
MLA
13w
8,523
TEU · 20.3% thị phần
HAAL
13w
8,276
TEU · 19.7% thị phần
MLOs
13w
6,586
TEU · 15.7% thị phần
HAFC
13w
3,651
TEU · 8.7% thị phần
Thị phần TEU
Tổng giai đoạn theo agent
TEU theo Agent
So sánh tổng TEU cả giai đoạn
Xu hướng TEU từng Agent theo tuần
Diễn biến từng agent qua các tuần
Agent Ranking Evolution
Thứ hạng (1=dẫn đầu) từng tuần — đường thấp = xếp hạng cao
Agent vs Allocation Gap
Chênh lệch Actual − Allocation TEU · xanh = vượt, đỏ = thiếu
Bảng chi tiết thị phần
| Agent | Tổng TEU | Thị phần | Phân bổ | Số tuần |
|---|---|---|---|---|
| HACT | 15,016 | 35.7% | 13 | |
| MLA | 8,523 | 20.3% | 13 | |
| HAAL | 8,276 | 19.7% | 13 | |
| MLOs | 6,586 | 15.7% | 13 | |
| HAFC | 3,651 | 8.7% | 13 |