Xu hướng Utilization (%)
TEU & Tonnage utilization theo tuần
TEU Thực hiện vs Công suất
Capacity vs Actual từng tuần
Utilization Heatmap
Bảng nhiệt — mỗi ô = 1 tuần · màu theo RAG (đỏ/cam/vàng/xanh)
TEU Utilization
W52
92%
W01
98%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%
1
1%