TEU Util · Tuần này
100.0%
W13/2026
Tonnage Util · Tuần này
100.0%
W13/2026
TB TEU Util (YTD)
96.6%
13 tuần
TB Tonnage Util (YTD)
98.3%
13 tuần
Tuần đạt ≥ 100%
3/13
tuần vượt công suất
Forecast cuối kỳ
96.6%
Run-rate 3,326 TEU/tuần
Agent dẫn đầu
HACT
15,016 TEU · 35.7%
WoW TEU Δ
-295
vs W12/2026 (+5.0%)
Forecast YTD cuối kỳ
Dựa trên run-rate hiện tại (13/13 tuần)
43,232
Forecast TEU
96.6%
Util dự báo
3326
TEU/tuần avg
Week-over-Week Delta
W13/2026 vs W12/2026
TEU Thực hiện
-295
Util%
+5.0pp
Tonnage Thực hiện
-2,165
Util%
+0.0pp
Agent YTD Ranking
Thị phần TEU toàn kỳ
1
HACT
15,016
35.7%
2
MLA
8,523
20.3%
3
HAAL
8,276
19.7%
4
MLOs
6,586
15.7%
5
HAFC
3,651
8.7%
Utilization Trend (13 tuần)
TEU & Tonnage % + Moving Average 4 tuần
TEU Actual vs Capacity · Từng tuần
Chênh lệch capacity vs actual
RAG Status Heatmap
Trạng thái từng tuần — đỏ/vàng/xanh theo ngưỡng 90/95/100%
W52
92%
100%
W01
98%
94%
W02
100%
97%
W03
98%
97%
W04
94%
93%
W05
101%
101%
W06
99%
98%
W07+08
92%
98%
W09
98%
97%
W10
96%
100%
W11
93%
100%
W12
95%
100%
W13
100%
100%
≥100%
95–99%
90–94%
<90%
TEU% / Tonnage%
Weekly Exception Report
Chỉ hiển thị tuần có chỉ số ngoài ngưỡng <95%
| Tuần | TEU Util | Tonnage Util | Act TEU | Gap vs Cap | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
W52/2025
Tuần 01
|
92% | 100% | 4,941 | -409 | — |
|
W01/2026
Tuần 02
|
98% | 94% | 3,495 | -55 | — |
|
W04/2026
Tuần 05
|
94% | 93% | 3,433 | -237 | — |
|
W07+08/2026
Tuần 09
|
92% | 98% | 3,507 | -293 | — |
|
W11/2026
Tuần 12
|
93% | 100% | 2,737 | -203 | — |