Diễn biến cước HPH-HCM
VND triệu/cont — 20ft & 40ft (exclusive THC/LSS/BAF)
Cước HPH-DAD (20')
Đà Nẵng — range lo/hi VND triệu
Cước HPH-CMP (20')
Cái Mép — range lo/hi VND triệu
| Hãng tàu | Tàu | Cap TEU | Util | Bar |
|---|---|---|---|---|
| VSICO | 3 | 2,050 | 100% | |
| VINAFCO | 2 | 1,000 | 100% | |
| VOSCO | 2 | 1,000 | 96% | |
| HAIAN ★ | 4 | 4,450 | 95% | |
| GLS | 3 | 1,800 | 94% | |
| THACO | 1 | 500 | 93% | |
| VIMC | 3 | 1,950 | 89% | |
| GMD | 1 | 700 | 79% |
Nguồn: Lifting of Competitors — W12/2026
HAIAN vs Đối thủ · Util TEU% theo tuần
So sánh hệ số lấp đầy từng hãng tàu
Market Share Evolution
% thị phần công suất (Nominal Cap TEU) từng hãng theo tuần
Rate Pressure Index
Chỉ số áp lực giá = (biến động cước âm) × 5 + (util đối thủ − 85)/10 · cao = áp lực lớn
Bảng cước tổng hợp theo tuần
VND triệu/cont
| FBR Tuần | HCM 20' | HCM 40' | DAD 20' | CMP 20' | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lo | Hi | Lo | Hi | Lo | Hi | Lo | Hi | |